menu_book
見出し語検索結果 "vị tha" (1件)
日本語
形利他的
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
彼はとても利他的で、いつも他人のことを優先して考える。
swap_horiz
類語検索結果 "vị tha" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vị tha" (5件)
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
彼はとても利他的で、いつも他人のことを優先して考える。
không phục vụ thức uống có cồn cho trẻ vị thành niên
未成年者にアルコールドリンクを提供しない
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con da nhợt nhạt.
家族は、子供の顔色が青白いことに気づき、病院に連れて行きました。
Gia đình đưa trẻ đến viện vì thấy con ăn uống kém.
家族は、子供が食欲不振であることに気づき、病院に連れて行きました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)